Hình nền cho netted
BeDict Logo

netted

/ˈnɛtɪd/ /nɛtɪd/

Định nghĩa

verb

Bắt bằng lưới, đánh lưới.

Ví dụ :

Người ngư dân đã đánh lưới bắt được rất nhiều cá hồi trên sông.