

optant
Định nghĩa
Từ liên quan
undergoing verb
/ˌʌndərˈɡoʊɪŋ/ /ˌʌndɚˈɡoʊɪŋ/
Trải qua, chịu đựng.
"The subway train is undergoing a tunnel underneath the city. "
Tàu điện ngầm đang đi xuyên qua một đường hầm bên dưới thành phố.
sovereignty noun
/ˈsɒv.ɹən.ti/
Chủ quyền, quyền tối cao, quyền tự quyết.
Quốc đảo nhỏ bé đó khẳng định chủ quyền của mình bằng cách ban hành luật lệ riêng và kiểm soát các nguồn tài nguyên thiên nhiên của mình mà không chịu sự ép buộc từ quốc gia nào khác.