BeDict Logo

ouster

/aʊstə/ /aʊstəɹ/
Hình ảnh minh họa cho ouster: Sự truất quyền, sự phế truất, sự chiếm đoạt.
 - Image 1
ouster: Sự truất quyền, sự phế truất, sự chiếm đoạt.
 - Thumbnail 1
ouster: Sự truất quyền, sự phế truất, sự chiếm đoạt.
 - Thumbnail 2
noun

Sự truất quyền, sự phế truất, sự chiếm đoạt.

Việc người anh chiếm đoạt quyền sử dụng căn nhà gỗ của gia đình, khiến em trai không thể dùng nó cho kỳ nghỉ hè của mình.