BeDict Logo

parfait

/pɑː(ɹ)ˈfeɪ/
noun

Kem parfait, món tráng miệng parfait.

Ví dụ:

Sau một ngày dài ở trường, Maria đã tự thưởng cho mình một ly kem parfait đầy màu sắc với các lớp dâu tây, kem vani và kem tươi.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "addition" - Sự thêm vào, phép cộng.
/æˈdɪʃən/

Sự thêm vào, phép cộng.

"The addition of five more items to the agenda will make the meeting unbearably long."

Việc thêm năm mục nữa vào chương trình nghị sự sẽ khiến cuộc họp dài lê thê đến mức không thể chịu nổi.

Hình ảnh minh họa cho từ "refreshing" - Làm tươi mới, phục hồi, tiếp thêm sinh lực.
/ɹəˈfɹɛʃɪŋ/

Làm tươi mới, phục hồi, tiếp thêm sinh lực.

"Sleep refreshes the body and the mind."

Giấc ngủ làm tươi mới cơ thể và phục hồi tinh thần.

Hình ảnh minh họa cho từ "strawberry" - Dâu tây.
/ˈstɹɔːb(ə)ɹi/ /ˈstɹɔˌbɛɹi/

Dâu tây.

"They went to pick strawberries today."

Hôm nay họ đi hái dâu tây.

Hình ảnh minh họa cho từ "strawberries" - Dâu tây
/ˈstrɔːˌbɛriz/ /ˈstrɔːbəriz/

Dâu tây

"They went to pick strawberries today."

Hôm nay họ đi hái dâu tây.

Hình ảnh minh họa cho từ "pastries" - Bánh ngọt, đồ bánh.
/ˈpeɪstɹiz/

Bánh ngọt, đồ bánh.

"That pastry shop sells not just pastries, but all kinds of baked goods."

Tiệm bánh ngọt đó không chỉ bán các loại bánh ngọt như bánh sừng bò, bánh tart mà còn bán đủ loại bánh nướng khác nữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "flavoured" - Tạo hương vị, thêm hương liệu, nêm gia vị.
/ˈfleɪvərd/ /ˈfleɪvəd/

Tạo hương vị, thêm hương liệu, nêm gia vị.

"Here are a few options, aiming for simplicity and clarity:

  • Cô ấy tạo hương vị chanh cho nước lọc.
  • Anh ấy thêm siro vani để tạo hương vị cho cà phê.
  • Mẹ tôi nêm gia vị thảo mộc và các loại gia vị khác để tạo hương vị cho món gà.
Hình ảnh minh họa cho từ "delicious" - Ngon, thơm ngon, đậm đà.
deliciousadjective
/dɪˈlɪʃəs/ /diˈlɪʃəs/

Ngon, thơm ngon, đậm đà.

"The pizza was delicious, so I ate two slices. "

Chiếc pizza ngon quá trời, nên tôi đã ăn hết hai miếng.

Hình ảnh minh họa cho từ "colorful" - Sặc sỡ, rực rỡ, đầy màu sắc.
colorfuladjective
/ˈkʌləfəl/ /ˈkʌlɚfəl/

Sặc sỡ, rực rỡ, đầy màu sắc.

"The parrot's feathers were colorful, with shades of green, blue, and yellow. "

Bộ lông của con vẹt sặc sỡ với đủ sắc xanh lá cây, xanh da trời và vàng.

Hình ảnh minh họa cho từ "liqueurs" - Rượu mùi.
/lɪˈkjʊrz/ /lɪˈkɜrz/

Rượu mùi.

"After dinner, the restaurant offered a selection of sweet liqueurs, such as coffee and chocolate flavors, to enjoy with our dessert. "

Sau bữa tối, nhà hàng mời một loạt các loại rượu mùi ngọt, như rượu mùi vị cà phê và sô cô la, để thưởng thức cùng với món tráng miệng của chúng tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "spreading" - Trải ra, giăng ra, bầy ra.
/ˈspɹɛdɪŋ/

Trải ra, giăng ra, bầy ra.

"He spread his newspaper on the table."

Anh ấy trải tờ báo ra trên bàn.

Hình ảnh minh họa cho từ "consisting" - Bao gồm, gồm có.
/kənˈsɪstɪŋ/

Bao gồm, gồm .

"The project consists of three main parts. "

Dự án này gồm có ba phần chính.

Hình ảnh minh họa cho từ "flavouring" - Thêm hương vị, tạo hương vị.
/ˈfleɪvərɪŋ/ /ˈfleɪvɜːrɪŋ/

Thêm hương vị, tạo hương vị.

"She is flavouring the cake batter with vanilla extract. "

Cô ấy đang thêm hương vani để tạo hương vị cho bột bánh.