

pest
/pɛst/



noun
Sâu bệnh, côn trùng gây hại.






noun
Sâu bọ, côn trùng gây hại, loài vật gây hại.

noun
"The garden was overrun with a pest, a particularly aggressive type of wildflower. "
Khu vườn bị cỏ dại xâm lấn, một loại hoa dại đặc biệt hung hăng.
