noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Thuật ngữ học, ngữ dụng học. Study of set or fixed expressions. Ví dụ : "The professor discussed the phraseology common in legal documents, pointing out how specific fixed expressions are used repeatedly to ensure clarity and precision. " Giáo sư đã thảo luận về thuật ngữ học, cụ thể là các cách diễn đạt cố định thường thấy trong văn bản pháp luật, chỉ ra cách những cụm từ đặc biệt được sử dụng lặp đi lặp lại để đảm bảo sự rõ ràng và chính xác. language linguistics writing word Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Văn phong, lối diễn đạt, cách hành văn. The style in which words and phrases are used in writing or speech. Ví dụ : "The teacher criticized the student's essay for its overly formal phraseology, suggesting she use simpler language. " Giáo viên phê bình bài luận của học sinh vì văn phong quá trang trọng, và khuyên em nên dùng ngôn ngữ đơn giản hơn. style language writing communication literature linguistics Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Thuật ngữ, cách diễn đạt, lối nói. A group of specialized words and expressions used by a particular group. Ví dụ : "The legal document was difficult to understand because of its complex phraseology. " Văn bản pháp lý này khó hiểu vì sử dụng quá nhiều thuật ngữ chuyên ngành phức tạp. language word group communication Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Thuật ngữ học, ngữ tập, tập quán ngữ. A collection of phrases; a phrasebook. Ví dụ : "The language textbook included a useful phraseology for ordering food in different restaurants, making it easy for students to practice speaking. " Sách giáo khoa tiếng Anh này có một tập hợp các cụm từ hữu ích để gọi món ăn ở các nhà hàng khác nhau, giúp học sinh dễ dàng thực hành nói. language writing word phrase linguistics Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc