verb🔗ShareXác định phẩm chất, mô tả phẩm chất. To describe or characterize something by listing its qualities."The teacher was qualifying the assignment, listing all the specific requirements for each part. "Cô giáo đang mô tả chi tiết bài tập, liệt kê tất cả các yêu cầu cụ thể cho từng phần.languagegrammarChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐủ tư cách, đạt tiêu chuẩn. To make someone, or to become competent or eligible for some position or task."Completing the training course is qualifying her for the promotion. "Hoàn thành khóa đào tạo giúp cô ấy đủ tiêu chuẩn để được thăng chức.abilityjobachievementpositionworkeducationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChứng nhận, cấp phép, cho phép. To certify or license someone for something."The training program is qualifying new nurses to work in the emergency room. "Chương trình đào tạo này đang cấp chứng nhận cho các y tá mới để làm việc tại phòng cấp cứu.abilityeducationjobachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiới hạn, hạn chế, điều kiện hóa, làm cho có điều kiện. To modify, limit, restrict or moderate something; especially to add conditions or requirements for an assertion to be true."She enjoyed the movie, but she ended up qualifying her praise by saying the ending was rushed. "Cô ấy thích bộ phim, nhưng cuối cùng lại hạn chế lời khen của mình bằng cách nói rằng cái kết hơi vội.languagegrammarlinguisticsstatementconditionlogicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiảm nhẹ, làm dịu bớt. To mitigate, alleviate (something); to make less disagreeable."The extra practice problems qualified the difficulty of the math test, making it slightly easier for the students. "Việc làm thêm các bài tập luyện tập đã giảm nhẹ độ khó của bài kiểm tra toán, giúp học sinh cảm thấy dễ dàng hơn một chút.conditionsituationqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVượt qua vòng loại, đủ điều kiện. To compete successfully in some stage of a competition and become eligible for the next stage."The athlete is training hard, hoping to be qualifying for the Olympic Games next year. "Vận động viên đang tập luyện chăm chỉ, hy vọng vượt qua vòng loại để được tham gia Thế Vận Hội Olympic năm tới.sportachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐịnh tính, làm cho đủ tư cách, bổ nghĩa. To give individual quality to; to modulate; to vary; to regulate."The chef is qualifying the sauce with a pinch of salt and a squeeze of lemon to perfect its taste. "Để làm cho nước sốt có hương vị hoàn hảo, đầu bếp đang điều chỉnh nó bằng một nhúm muối và một vắt chanh.qualityactionlanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTung hứng. To throw and catch each object at least twice."to qualify seven balls you need at least fourteen catches"Để tung hứng được bảy quả bóng, bạn cần bắt ít nhất mười bốn lần.sportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐiều kiện, tiêu chuẩn. A qualification or added condition."Her acceptance into the program hinged on the qualifying of her foreign degree. "Việc cô ấy được nhận vào chương trình phụ thuộc vào việc bằng cấp nước ngoài của cô ấy có đáp ứng đủ tiêu chuẩn hay không.conditionqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVòng loại, kỳ thi vòng loại. An examination that must be taken in order to qualify."The qualifying exam for the nursing program was very difficult. "Bài thi vòng loại để vào chương trình điều dưỡng rất khó.educationachievementjobChat với AIGame từ vựngLuyện đọc