noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự chỉnh sửa, sự sửa sang. The act of retouching. Ví dụ : "The retouches to the family portrait took several hours. " Việc chỉnh sửa bức chân dung gia đình mất vài tiếng đồng hồ. art appearance action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chỉnh sửa, tô điểm, trau chuốt. To improve something (especially a photograph), by adding or correcting details, or by removing flaws. Ví dụ : "The photographer retouches the portraits to remove blemishes and enhance the colors. " Nhiếp ảnh gia chỉnh sửa ảnh chân dung để loại bỏ các vết thâm và làm màu sắc thêm sống động. appearance media art technology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Dặm lại chân tóc, nhuộm dặm chân tóc. To colour the roots of hair to match hair previously coloured. Ví dụ : "Every six weeks, Maria retouches her roots to cover the grey hairs that are starting to show. " Cứ sáu tuần một lần, Maria lại dặm lại chân tóc để che đi những sợi tóc bạc bắt đầu lộ ra. appearance color Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Mài, sửa, gia công lại (công cụ đá). To modify a flint tool by making secondary flaking along the cutting edge. Ví dụ : "The archaeologist carefully retouches the ancient flint scraper, making the edge sharper for use in future research. " Nhà khảo cổ cẩn thận mài lại mép của chiếc nạo đá lửa cổ, làm cho nó sắc hơn để sử dụng trong nghiên cứu sau này. archaeology technical history Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc