verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đinh tán, gắn đinh tán. To attach or fasten parts by using rivets. Ví dụ : "The construction worker is riveting the steel beams together to build the bridge. " Người công nhân xây dựng đang dùng đinh tán để gắn chặt các thanh dầm thép lại với nhau để xây cầu. technical machine industry Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đóng đinh tán, tán. To install rivets. Ví dụ : "The carpenter carefully riveted the metal plates together to strengthen the shelf. " Người thợ mộc cẩn thận tán các tấm kim loại lại với nhau để làm cho cái kệ chắc chắn hơn. technical machine industry Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Thu hút, lôi cuốn, hấp dẫn. To command the attention of. Ví dụ : "The lecture on ancient civilizations was so interesting that it riveted the entire class's attention. " Bài giảng về các nền văn minh cổ đại thú vị đến nỗi nó thu hút sự chú ý của cả lớp một cách say mê. entertainment media literature style sensation mind Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Ghim chặt, gắn chặt. To make firm or immovable. Ví dụ : "Terror riveted him to the spot." Nỗi kinh hoàng ghim chặt anh ta xuống đất, khiến anh ta không thể nhúc nhích. action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự ghép bằng đinh tán, sự tán ri-vê. The act of joining with rivets. Ví dụ : "The airplane factory specialized in riveting, ensuring strong and secure joints for all the aircraft. " Nhà máy sản xuất máy bay này chuyên về sự tán ri-vê, đảm bảo các mối nối chắc chắn và an toàn cho tất cả các máy bay. technical industry machine building Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự tán ri-vê, Sự鉚. The act of spreading out and clinching the end, as of a rivet, by beating or pressing. Ví dụ : "The blacksmith's riveting of the metal bars was impressive to watch. " Cái cách người thợ rèn tán ri-vê các thanh kim loại trông rất ấn tượng. action process technical industry Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đinh tán. A set of rivets; rivets collectively. Ví dụ : "The mechanic carefully inspected the riveting on the car's chassis. " Người thợ máy cẩn thận kiểm tra đinh tán trên khung xe ô tô. material item Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút. Commanding the attention of spectators. Ví dụ : "The magician's performance was riveting; everyone held their breath in anticipation. " Màn trình diễn của ảo thuật gia thật sự rất lôi cuốn; mọi người đều nín thở chờ đợi. entertainment media literature style art Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc