verb🔗ShareNắm chặt, siết chặt, ôm chặt. To clasp; to interlock."The child, scared of the dark, was clinching his mother's hand tightly as they walked home. "Đứa bé sợ bóng tối, nên vừa đi về nhà vừa nắm chặt tay mẹ không rời.actionbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChốt, hoàn tất, xác nhận. To make certain; to finalize."I already planned to buy the car, but the color was what really clinched it for me."Tôi đã định mua xe rồi, nhưng chính màu sắc mới là thứ chốt hạ, khiến tôi quyết định mua luôn.outcomeachievementbusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareSiết chặt, thắt chặt, cố định. To fasten securely or permanently."The carpenter was clinching the nails to ensure the shelf was strong and stable. "Người thợ mộc đang đóng đinh chắc chắn để đảm bảo cái kệ được khỏe và vững chãi.actiontechnicalachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBẻ gập, tán đầu. To bend and hammer the point of (a nail) so it cannot be removed."The carpenter finished securing the metal plate by clinching the nails over on the back side of the wood. "Người thợ mộc hoàn thành việc cố định tấm kim loại bằng cách bẻ gập và tán đầu đinh vào mặt sau của gỗ.technicalworkmachinebuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareÔm chặt, ôm ghì, siết chặt. To embrace passionately."After weeks apart, she saw her brother at the airport and ran to him, clinching him tightly in a hug. "Sau nhiều tuần xa cách, cô ấy nhìn thấy anh trai ở sân bay và chạy đến ôm ghì anh thật chặt.bodyactionsexhumansensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNắm chặt, siết chặt. To hold firmly; to clench."The child was clinching his teddy bear tightly as he fell asleep. "Đứa bé đang nắm chặt con gấu bông khi ngủ thiếp đi.actionbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareSiết chặt, giữ chặt. To set closely together; to close tightly."to clinch the teeth or the fist"Siết chặt răng hoặc nắm chặt tay.actionachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareÔm chặt, sự ôm chặt, cái ôm riết. A clinch; a passionate embrace."After her winning goal, the team celebrated with a joyous clinching. "Sau bàn thắng quyết định, cả đội ăn mừng bằng những cái ôm riết đầy vui sướng.bodyactionhumanemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChốt hạ, sự chắc chắn, sự hoàn tất. A making certain or finalizing."The clinching of the deal came with the signing of the contract. "Việc chốt hạ thỏa thuận đến cùng với việc ký hợp đồng.outcomeachievementbusinessactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự nhăn, sự nhàu (băng từ). The distortion of computer tape by wrinkling."The technician identified the problem as bad clinching; several areas of the backup tape showed clear signs of wrinkling and distortion. "Kỹ thuật viên xác định vấn đề là do băng từ bị nhăn nhàu nghiêm trọng; nhiều khu vực trên băng sao lưu cho thấy dấu hiệu nhăn và biến dạng rõ ràng.computingtechnologyelectronicstechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareQuyết định, dứt khoát, chung cuộc. That settles something (such as an argument) definitely and conclusively"The clinching evidence was the security camera footage, proving he was at the scene. "Bằng chứng quyết định là đoạn phim từ camera an ninh, chứng minh anh ta đã có mặt tại hiện trường.outcomeachievementactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc