noun🔗ShareĐinh tán. A cylindrical mechanical fastener that attaches multiple parts together by fitting through a hole and deforming the head(s) at either end."The carpenter used a rivet to join the two pieces of wood together. "Người thợ mộc đã dùng đinh tán để ghép hai mảnh gỗ lại với nhau.materialtechnicalmachinepartindustryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐiểm tựa, Nền tảng. Any fixed point or certain basis."The new school's success rests on the rivet of strong community involvement. "Sự thành công của ngôi trường mới này dựa trên nền tảng vững chắc là sự tham gia mạnh mẽ của cộng đồng.pointtechnicalindustryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareÁo giáp nhẹ cho lính bộ binh. A light kind of footman's armour."The young page wore a rivet, a simple piece of light armor, under his tunic to protect his legs during the royal parade. "Cậu bé hầu cận trẻ tuổi mặc một chiếc áo giáp nhẹ cho lính bộ binh, một loại giáp bảo vệ chân đơn giản, bên dưới áo dài của mình để bảo vệ chân trong cuộc diễu hành hoàng gia.militarywearweaponhistoryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐinh tán, gắn đinh tán. To attach or fasten parts by using rivets."The construction workers used a special tool to rivet the metal beams together, making the bridge stronger. "Công nhân xây dựng dùng một loại dụng cụ đặc biệt để gắn đinh tán các dầm kim loại lại với nhau, giúp cây cầu chắc chắn hơn.technicalmachineindustrybuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐóng đinh tán, gắn đinh tán. To install rivets."The carpenter riveted the metal plates together to strengthen the shelf. "Người thợ mộc đóng đinh tán các tấm kim loại lại với nhau để làm cho cái kệ chắc chắn hơn.technicalindustrymachinebuildingworkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareThu hút, lôi cuốn. To command the attention of."The magician's incredible disappearing act riveted the children in the audience. "Màn biến mất khó tin của nhà ảo thuật đã lôi cuốn bọn trẻ trong khán giả một cách say mê.mindsensationcommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐóng chặt, gắn chặt, làm cho chắc chắn. To make firm or immovable."Terror riveted him to the spot."Nỗi kinh hoàng đóng chặt anh ta xuống đất, khiến anh ta không thể nhúc nhích.actionabilityprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc