BeDict Logo

sandbagged

/ˈsændbæɡd/
Hình ảnh minh họa cho sandbagged: Giấu giếm thực lực, che giấu khả năng.
verb

Giấu giếm thực lực, che giấu khả năng.

Maria đã giấu giếm thực lực bằng cách giả vờ gặp khó khăn với các bài toán, nhưng thực ra cô ấy đã biết đáp án rồi.