noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Giữa trưa, buổi trưa. Noon, reckoned as the sixth hour of daylight. Ví dụ : "The school bell rang at the sext, signaling the end of the morning's classes. " Chuông trường reo vào giữa trưa, báo hiệu giờ tan học buổi sáng. time astronomy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Giờ kinh. The service appointed for this hour. Ví dụ : "The monks gathered in the chapel to pray the sext, the midday service. " Các thầy tu tập trung trong nhà nguyện để đọc kinh giờ sáu, giờ kinh trưa. religion time service Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Quãng sáu. A sixth: an interval of six diatonic degrees. Ví dụ : "The melody moved smoothly from the tonic to the dominant, with a bright, uplifting sext in between. " Giai điệu chuyển một cách mượt mà từ âm chủ sang âm át, với một quãng sáu tươi sáng và phấn khởi ở giữa. music number Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Không có từ tương đương trực tiếp. An organ stop of two ranks of pipes an interval of a sixth apart. Ví dụ : "The organist skillfully combined the principal stop with the sext to create a bright, shimmering sound during the offertory. " Trong phần dâng lễ, người chơi đàn organ đã khéo léo kết hợp âm chính với bộ sext (một loại âm sắc đặc biệt của đàn organ được tạo ra từ hai hàng ống sáo cách nhau một quãng sáu) để tạo ra một âm thanh tươi sáng và lung linh. music organ Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tin nhắn khiêu dâm, ảnh khiêu dâm. An electronic message involving sexual language or images. Ví dụ : "She regretted sending the sext immediately after hitting send. " Cô ấy hối hận vì đã gửi tin nhắn khiêu dâm ngay sau khi bấm nút gửi. sex communication technology internet media computing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Gửi tin nhắn sex, nhắn tin khiêu dâm. To send a sext. Ví dụ : "He sexting his girlfriend about the party tonight. " Anh ấy đang nhắn tin khiêu dâm cho bạn gái về buổi tiệc tối nay đấy. communication internet technology sex Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc