BeDict Logo

sigmoid

/ˈsɪɡ.mɔɪd/
noun

Đường cong sigmoid, Hàm sigmoid.

Ví dụ:

Biểu đồ tăng trưởng của cây nhà tôi cho thấy một đường cong sigmoid rõ rệt, với giai đoạn đầu chậm chạp, sau đó tăng trưởng nhanh chóng rồi chững lại khi cây trưởng thành.

adjective

Hình chữ S, hình sigma.

Ví dụ:

Khi leo lên giàn, đường đi của cây nho tạo thành một hình chữ S rất đẹp, uốn cong theo hướng này rồi đến hướng khác.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "resembling" - Giống, tương tự, tựa như.
/ɹɪˈzɛmblɪŋ/

Giống, tương tự, tựa như.

"The twins resemble each other."

Hai anh em sinh đôi giống nhau như đúc.

Hình ảnh minh họa cho từ "intestine" - Ruột, lòng.
/ɪnˈtɛstaɪn/ /ɪnˈtɛstɪn/

Ruột, lòng.

"After eating lunch, the food traveled through her intestines. "

Sau khi ăn trưa, thức ăn đi qua ruột của cô ấy.

Hình ảnh minh họa cho từ "crescent" - Trăng lưỡi liềm.
/ˈkɹɛ.sənt/

Trăng lưỡi liềm.

"The crescent moon shone brightly in the night sky as I walked home from school. "

Vầng trăng lưỡi liềm tỏa sáng lung linh trên bầu trời đêm khi tôi đi học về.

Hình ảnh minh họa cho từ "function" - Chức năng, công dụng, vai trò.
/ˈfʌŋ(k)ʃən/ /ˈfʌŋkʃən/

Chức năng, công dụng, vai trò.

"The function of a school lunch is to provide students with nutrition. "

Chức năng của bữa trưa ở trường là cung cấp dinh dưỡng cho học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "leveling" - San bằng, làm phẳng, cân bằng.
/ˈlevəlɪŋ/ /ˈlevl̩ɪŋ/

San bằng, làm phẳng, cân bằng.

"You can level the table by turning the pads that screw into the feet."

Bạn có thể cân bằng cái bàn bằng cách vặn mấy miếng đệm ở chân bàn để chúng bằng nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "circular" - Thông báo, Thông tư.
/ˈsɜːk.jə.lə(ɹ)/ /ˈsɝk.jə.lɚ/

Thông báo, Thông .

"The teacher sent a circular announcing the upcoming school trip. "

Giáo viên gửi thông báo về chuyến đi chơi sắp tới của trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "directions" - Phương hướng, chỉ dẫn, đường đi.
/daɪˈɹɛk.ʃənz/

Phương hướng, chỉ dẫn, đường đi.

"Keep going in the same direction."

Cứ tiếp tục đi theo hướng này.

Hình ảnh minh họa cho từ "grandfather" - Ông nội, ông ngoại.
/ˈɡɹæn(d)ˌfɑːðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/

Ông nội, ông ngoại.

"My grandfather helped me with my math homework. "

Ông nội hoặc ông ngoại đã giúp cháu làm bài tập toán.

Hình ảnh minh họa cho từ "relating" - Kể, thuật lại.
/rɪˈleɪtɪŋ/ /ˈriːleɪtɪŋ/

Kể, thuật lại.

"Please relate the circumstances of your journey here today."

Xin hãy kể lại chi tiết hoàn cảnh chuyến đi của anh/chị đến đây hôm nay.

Hình ảnh minh họa cho từ "beautiful" - Người đẹp, mỹ nhân.
/ˈbjuːtɪfəl/

Người đẹp, mỹ nhân.

"Hey, beautiful!"

Chào người đẹp!

Hình ảnh minh họa cho từ "matured" - Trưởng thành, chín chắn, hoàn thiện.
/məˈtʃʊəd/ /məˈtʃʊrd/

Trưởng thành, chín chắn, hoàn thiện.

"The young wine matured in oak barrels for several years, developing a richer flavor. "

Chai rượu vang non được ủ trong thùng gỗ sồi vài năm, dần dần chín muồi và phát triển hương vị đậm đà hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "noticeable" - Dễ thấy, đáng chú ý, dễ nhận thấy.
noticeableadjective
/ˈnəʊtɪsəbl̩/ /ˈnoʊtɪsəbl̩/

Dễ thấy, đáng chú ý, dễ nhận thấy.

"The difference in her haircut was noticeable immediately. "

Sự khác biệt trong kiểu tóc của cô ấy dễ nhận thấy ngay lập tức.