BeDict Logo

matured

/məˈtʃʊəd/ /məˈtʃʊrd/
Hình ảnh minh họa cho matured: Trưởng thành, chín chắn, lớn lên.
verb

Sau nhiều năm làm việc trong những tình huống đầy thử thách, cô ấy đã trưởng thành và trở thành một nhà lãnh đạo tự tin và được kính trọng.