Hình nền cho sinter
BeDict Logo

sinter

/ˈsɪntə/

Định nghĩa

noun

Cặn lắng, trầm tích suối khoáng.

Ví dụ :

Những cặn lắng đầy màu sắc quanh suối nước nóng đã thu hút rất nhiều khách du lịch.