BeDict Logo

sledgehammer

/ˈslɛdʒˌhæmər/
Hình ảnh minh họa cho sledgehammer: Búa tạ.
 - Image 1
sledgehammer: Búa tạ.
 - Thumbnail 1
sledgehammer: Búa tạ.
 - Thumbnail 2
noun

Người thợ mộc dùng búa tạ để đập vỡ khúc gỗ cứng đầu đó.