noun🔗ShareẢnh chụp nhanh, ảnh chụp vội. A photograph, especially one taken quickly or in a moment of opportunity."He carried a snapshot of his daughter."Anh ấy luôn mang theo một tấm ảnh chụp nhanh của con gái mình.mediaarttechnologycommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKhoảnh khắc, hình ảnh, cái nhìn thoáng qua. A glimpse of something; a portrayal of something at a moment in time."The article offered a snapshot of life in that region."Bài báo đã cho chúng ta một cái nhìn thoáng qua về cuộc sống ở vùng đó.timemediastyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareẢnh chụp nhanh, bản chụp nhanh. A file or set of files captured at a particular time, often capable of being reloaded to restore the earlier state."This game is so hard that I find myself taking a snapshot every few seconds in case I get killed."Game này khó quá nên cứ vài giây tôi lại chụp một bản nhanh để lỡ có chết thì còn có cái để quay lại.computingtechnologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareẢnh chụp nhanh, ảnh chụp vội. A quick, unplanned or unexpected shot."My dad loves taking snapshots of us kids playing in the backyard, so most of the pictures aren't posed or perfect. "Bố tôi thích chụp ảnh chụp nhanh cảnh mấy đứa con chơi ngoài sân lắm, nên hầu hết các tấm hình đều không tạo dáng hay hoàn hảo gì cả.mediatechnologycommunicationentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareẢnh chụp nhanh, ảnh chụp vội. A quick offhand shot, made without deliberately taking aim over the sights."During the family picnic, my dad took a bunch of snapshots of us kids playing in the park. "Trong buổi dã ngoại gia đình, bố tôi chụp cả đống ảnh chụp vội cảnh mấy đứa con chơi đùa trong công viên.militaryweaponChat với AIGame từ vựngLuyện đọc