BeDict Logo

solemnities

/səˈlɛmnɪtiz/
Hình ảnh minh họa cho solemnities: Nghi lễ trang trọng, sự trang nghiêm, hình thức long trọng.
 - Image 1
solemnities: Nghi lễ trang trọng, sự trang nghiêm, hình thức long trọng.
 - Thumbnail 1
solemnities: Nghi lễ trang trọng, sự trang nghiêm, hình thức long trọng.
 - Thumbnail 2
noun

Nghi lễ trang trọng, sự trang nghiêm, hình thức long trọng.

Lễ tốt nghiệp tràn ngập những nghi lễ trang trọng đúng như mong đợi của một sự kiện quan trọng, bao gồm các bài phát biểu, trao giải và nghi thức trao bằng tốt nghiệp.