noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sở trường, chuyên môn, tài năng đặc biệt. That in which one specializes; a chosen expertise or talent. Ví dụ : "They cook well overall, but their true specialty is pasta." Họ nấu ăn ngon nói chung, nhưng sở trường thực sự của họ là các món mì Ý. job ability work business education Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đặc thù, đặc trưng, nét riêng. Particularity. Ví dụ : "My sister's specialities are painting and playing the piano. " Những nét riêng đặc biệt của chị gái tôi là vẽ tranh và chơi piano. quality aspect type Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đặc thù, đặc trưng, trường hợp đặc biệt. A particular or peculiar case. Ví dụ : "The doctor explained that treating rare diseases are one of his specialties. " Bác sĩ giải thích rằng việc điều trị các bệnh hiếm gặp là một trong những chuyên môn đặc thù của ông. aspect type Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đặc tính, đặc trưng, nét đặc biệt. An attribute or quality peculiar to a species. Ví dụ : "Different breeds of dogs have various specialties: some are good at herding, while others excel at guarding. " Các giống chó khác nhau có nhiều đặc tính khác nhau: một số giỏi chăn gia súc, trong khi những giống khác lại xuất sắc trong việc canh gác. biology organism quality nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đặc ước, văn kiện có đóng dấu. A contract or obligation under seal; a contract by deed; a writing, under seal, given as security for a debt particularly specified. Ví dụ : "Lawyers examined the historical specialties to determine land ownership based on old sealed agreements. " Luật sư xem xét kỹ lưỡng các đặc ước lịch sử để xác định quyền sở hữu đất đai dựa trên các thỏa thuận đóng dấu cũ. law business finance property Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc