

specialities
/ˌspɛʃiˈælətiz/ /ˌspɛʃiˈælɪtiz/


noun
Đặc thù, trường hợp đặc biệt.
Mặc dù bác sĩ điều trị nhiều bệnh thông thường, cô ấy cũng xử lý những trường hợp đặc thù như rối loạn di truyền hiếm gặp, nơi mà mỗi ca bệnh đòi hỏi chuyên môn riêng biệt.

noun
Mỗi giống mèo đều có những đặc tính riêng; ví dụ, mèo Maine Coon nổi tiếng với kích thước lớn, trong khi mèo Xiêm được ngưỡng mộ vì tiếng kêu đặc trưng của chúng.

noun
Văn bản pháp quy, văn bản có đóng dấu.
Những văn tự đất đai cũ, được cất giữ cẩn thận trong hồ sơ quận, được xem như là văn bản pháp quy có đóng dấu vì chúng là những hợp đồng chính thức được niêm phong để đảm bảo quyền sở hữu đất đai.
