Hình nền cho specialities
BeDict Logo

specialities

/ˌspɛʃiˈælətiz/ /ˌspɛʃiˈælɪtiz/

Định nghĩa

noun

Sở trường, chuyên môn, tài năng đặc biệt.

Ví dụ :

Họ nấu ăn ngon nói chung, nhưng sở trường thực sự của họ là món mì Ý.
noun

Đặc thù, trường hợp đặc biệt.

Ví dụ :

Mặc dù bác sĩ điều trị nhiều bệnh thông thường, cô ấy cũng xử lý những trường hợp đặc thù như rối loạn di truyền hiếm gặp, nơi mà mỗi ca bệnh đòi hỏi chuyên môn riêng biệt.
noun

Đặc tính, đặc trưng, nét đặc biệt.

Ví dụ :

"Each cat breed boasts its own specialities; for example, Maine Coons are known for their large size, while Siamese cats are admired for their distinctive vocalizations. "
Mỗi giống mèo đều có những đặc tính riêng; ví dụ, mèo Maine Coon nổi tiếng với kích thước lớn, trong khi mèo Xiêm được ngưỡng mộ vì tiếng kêu đặc trưng của chúng.
noun

Văn bản pháp quy, văn bản có đóng dấu.

Ví dụ :

Những văn tự đất đai cũ, được cất giữ cẩn thận trong hồ sơ quận, được xem như là văn bản pháp quy có đóng dấu vì chúng là những hợp đồng chính thức được niêm phong để đảm bảo quyền sở hữu đất đai.