BeDict Logo

spieler

/ˈspiːlə/
noun

Người ăn nói trôi chảy, người ba hoa.

Ví dụ:

Ông bán xe cũ đó đúng là một tay người ba hoa chính hiệu, nói nhanh như gió và đầy thuyết phục đến nỗi nhiều người mua xe dù không cần.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "television" - Ti vi, vô tuyến truyền hình.
/ˈtɛləˌvɪʒən/

Ti vi, tuyến truyền hình.

May mà ti vi không truyền được mùi hương.

Hình ảnh minh họa cho từ "swindler" - Kẻ lừa đảo, người bịp bợm.
/ˈswɪnd.lə(ɹ)/

Kẻ lừa đảo, người bịp bợm.

Tên lừa đảo khét tiếng đó đã lừa các bạn cùng lớp đưa tiền ăn trưa cho hắn.

Hình ảnh minh họa cho từ "history" - Lịch sử, sử, tiền sử.
/ˈhɪst(ə)ɹi/

Lịch sử, sử, tiền sử.

Lịch sử sẽ lặp lại nếu chúng ta không học từ những sai lầm trong quá khứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "accident" - Tai nạn, rủi ro, sự cố.
/ˈæk.sə.dənt/

Tai nạn, rủi ro, sự cố.

Chết do một tai nạn bất ngờ.

Hình ảnh minh họa cho từ "gambling" - Đánh bạc, cá cược, đỏ đen.
/ˈɡæm.blɪŋ/

Đánh bạc, cược, đỏ đen.

Cô ấy đang đánh cược vào việc được thăng chức ở công ty, hy vọng dự án mới sẽ tạo ấn tượng tốt.

Hình ảnh minh họa cho từ "several" - Nhiều mảnh đất.
/ˈsɛv(ə)ɹəl/

Nhiều mảnh đất.

Gia đình đó sở hữu nhiều mảnh đất riêng, một khu đất nhỏ phía sau nhà của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "persuasively" - Thuyết phục, có sức thuyết phục, một cách thuyết phục.
/pərˈsweɪsɪvli/ /pɚˈsweɪsɪvli/

Thuyết phục, sức thuyết phục, một cách thuyết phục.

Diễn giả tài ba trình bày luận điểm của mình một cách đầy sức thuyết phục.

Hình ảnh minh họa cho từ "announcer" - Người thông báo, phát thanh viên.
/əˈnaʊnsə/ /əˈnaʊnsɚ/

Người thông báo, phát thanh viên.

Người thông báo đọc tên những người trúng xổ số trên loa phóng thanh.

Hình ảnh minh họa cho từ "fluently" - Lưu loát, trôi chảy.
fluentlyadverb
/ˈfluːəntli/ /ˈfluːəntliː/

Lưu loát, trôi chảy.

Anh ấy sống ở Mexico nên có thể nói tiếng Tây Ban Nha một cách lưu loát.

Hình ảnh minh họa cho từ "salesman" - Người bán hàng, nhân viên bán hàng.
/ˈseɪlzmən/ /ˈseɪlsmən/

Người bán hàng, nhân viên bán hàng.

Người nhân viên bán hàng ở cửa hàng điện tử đã giới thiệu cho bố tôi xem vài mẫu laptop khác nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "announced" - Thông báo, loan báo.
/əˈnaʊnst/ /əˈnaʊnstɪd/

Thông báo, loan báo.

Giáo viên thông báo rằng ngày mai sẽ không có buổi học nào vì có tuyết.

Hình ảnh minh họa cho từ "arresting" - Bắt giữ, tóm cổ.
/əˈrɛstɪŋ/ /æˈrɛstɪŋ/

Bắt giữ, tóm cổ.

Người quản lý vườn thú đã nhanh chóng bắt giữ con khỉ khi nó cố trèo ra khỏi chuồng.