Hình nền cho squeaks
BeDict Logo

squeaks

/skwiːks/

Định nghĩa

noun

Tiếng kêu, tiếng rít, tiếng chít chít.

Ví dụ :

"The old swing made loud squeaks with every push. "
Mỗi khi đẩy, cái xích đu cũ phát ra những tiếng kêu rít rất lớn.