verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Trào lên, dâng lên, tăng vọt. To rush, flood, or increase suddenly. Ví dụ : "Toaster sales surged last year." Doanh số máy nướng bánh mì đã tăng vọt vào năm ngoái. action amount energy event business Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Trào lên, dâng lên, tăng vọt. To accelerate forwards, particularly suddenly. Ví dụ : "A ship surges forwards, sways sideways and heaves up." Con tàu đột ngột lao về phía trước, lắc lư sang hai bên và nhồi lên. action energy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chùng, nới lỏng. To slack off a line. Ví dụ : "The sailor was careful when surging the rope, letting it gradually slide through his hands to control the boat's descent. " Người thủy thủ cẩn thận khi chùng dây thừng, từ từ thả dây trượt qua tay để kiểm soát việc hạ thuyền. nautical sailing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự trào lên, sự dâng lên. The action or an instance of a surge. Ví dụ : "The surging demand for after-school tutoring programs reflects a growing need for extra help. " Việc nhu cầu về các chương trình dạy kèm sau giờ học tăng vọt cho thấy nhu cầu được giúp đỡ thêm ngày càng lớn. action energy amount process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc