Hình nền cho surging
BeDict Logo

surging

/ˈsɜːrdʒɪŋ/

Định nghĩa

verb

Trào lên, dâng lên, tăng vọt.

Ví dụ :

Doanh số máy nướng bánh mì đã tăng vọt vào năm ngoái.