verb🔗ShareĐùa nghịch, nghịch ngợm. To play (with) in an idle or desultory way."Figo is toying with the English defence."Figo đang đùa nghịch với hàng phòng ngự của đội tuyển Anh.actionentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareSuy ngẫm, cân nhắc. To ponder or consider."I have been toying with the idea of starting my own business."Tôi đã và đang suy ngẫm về ý tưởng khởi nghiệp kinh doanh riêng.mindactionphilosophyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKích thích bằng đồ chơi tình dục, tự kích thích. To stimulate with a sex toy."She was toying with herself before going to sleep. "Cô ấy tự kích thích bằng đồ chơi tình dục trước khi đi ngủ.sexdevicebodyhumanactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự nghịch ngợm, trò đùa, hành động trêu ghẹo. The act of one who toys."The child's constant toying with the loose string was distracting his classmates. "Việc đứa trẻ cứ nghịch ngợm sợi dây lỏng lẻo liên tục làm các bạn cùng lớp mất tập trung.actionentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc