verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Gia cố, củng cố. To strengthen, secure, or reinforce by passing a rope, cable, or chain around the underside of an object. Ví dụ : "The construction crew was undergirding the weakened bridge with steel cables to prevent its collapse. " Đội xây dựng đang gia cố cây cầu yếu bằng dây cáp thép để ngăn nó sập. structure technical building nautical Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Củng cố, làm vững chắc, chống đỡ. To give fundamental support; provide with a sound or secure basis; provide supportive evidence for. Ví dụ : "The strong ethical code taught at home is undergirding the child's honest behavior at school. " Những giá trị đạo đức mạnh mẽ được dạy ở nhà đang củng cố hành vi trung thực của đứa trẻ ở trường. system structure theory action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ ủng hộ, hỗ trợ tinh thần. To lend moral support to. Ví dụ : "My family's unwavering belief in my abilities is what's undergirding my confidence to apply for this competitive scholarship. " Niềm tin vững chắc của gia đình vào khả năng của con là nguồn động viên tinh thần lớn lao, giúp con tự tin nộp đơn xin học bổng cạnh tranh này. moral character value philosophy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Gia cố, củng cố, hỗ trợ. To secure below or underneath. Ví dụ : "The strong foundation is undergirding the entire building, preventing it from collapsing. " Nền móng vững chắc đang gia cố cho toàn bộ tòa nhà, giúp nó không bị sụp đổ. structure building technical Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc