

undergirding
/ˌʌndərˈɡɜːrdɪŋ/
verb

verb
Củng cố, làm vững chắc, chống đỡ.

verb
Niềm tin vững chắc của gia đình vào khả năng của con là nguồn động viên tinh thần lớn lao, giúp con tự tin nộp đơn xin học bổng cạnh tranh này.

verb
Gia cố, củng cố, hỗ trợ.
Nền móng vững chắc đang gia cố cho toàn bộ tòa nhà, giúp nó không bị sụp đổ.
