verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Cởi quần áo, lột đồ. To remove one's clothing. Ví dụ : "After a long day at school, the tired child undressed and got into their pajamas. " Sau một ngày dài ở trường, đứa trẻ mệt mỏi cởi quần áo và mặc bộ đồ ngủ vào. body appearance action human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Cởi quần áo, trút bỏ xiêm y. To remove one’s clothing. Ví dụ : "Before dinner, the children undressed and went to wash their hands. " Trước bữa tối, bọn trẻ cởi quần áo rồi đi rửa tay. body human wear action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Cởi quần áo, Lột đồ. To remove the clothing of (someone). Ví dụ : "The doctor undressed the baby to examine him. " Bác sĩ cởi quần áo cho em bé để khám bệnh. body human appearance action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Cởi, lột. To strip of something. Ví dụ : "The thief undressed the store display case of its valuable jewels. " Tên trộm đã lột hết những món trang sức đắt giá khỏi tủ trưng bày của cửa hàng. appearance body action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Cởi quần áo, trút bỏ xiêm y. To take the dressing, or covering, from. Ví dụ : "to undress a wound" Gỡ băng (hoặc gạc) khỏi vết thương. appearance body action human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Cởi quần áo, không mặc quần áo. Having partially or completely removed one's clothes. Ví dụ : "The children, undressed and excited, ran outside to play in the park. " Lũ trẻ con, cởi quần áo và phấn khích, chạy ào ra ngoài công viên chơi. appearance body human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Trần, chưa được xử lý. (of a wall, etc.) Whose surface has not been dressed (prepared). Ví dụ : "an undressed wound" Một vết thương chưa được băng bó. material architecture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Không trộn, Không thêm gia vị. (of salad, etc.) Without dressing. Ví dụ : "The salad was undressed, so I added some vinaigrette. " Món salad chưa được trộn nên tôi đã thêm một ít dầu giấm. food Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc