Hình nền cho undressed
BeDict Logo

undressed

/ʌnˈdrɛst/ /ˌʌnˈdrɛst/

Định nghĩa

verb

Cởi quần áo, lột đồ.

Ví dụ :

Sau một ngày dài ở trường, đứa trẻ mệt mỏi cởi quần áo và mặc bộ đồ ngủ vào.