Hình nền cho vibrations
BeDict Logo

vibrations

/vaɪˈbreɪʃənz/

Định nghĩa

noun

Rung động, sự rung, dao động.

Ví dụ :

"The loud music caused strong vibrations in the floor. "
Âm nhạc quá lớn đã gây ra những rung động mạnh dưới sàn nhà.