BeDict Logo

wardens

/ˈwɔːrdənz/ /ˈwɔːrdɪnz/
Hình ảnh minh họa cho wardens: Người quản giáo, cai ngục, người giám sát.
 - Image 1
wardens: Người quản giáo, cai ngục, người giám sát.
 - Thumbnail 1
wardens: Người quản giáo, cai ngục, người giám sát.
 - Thumbnail 2
wardens: Người quản giáo, cai ngục, người giám sát.
 - Thumbnail 3
noun

Người quản giáo, cai ngục, người giám sát.

Những người quản lý công viên tuần tra các lối đi để bảo vệ động vật hoang dã và đảm bảo du khách tuân thủ quy định.