Hình nền cho wrangled
BeDict Logo

wrangled

/ˈræŋɡəld/ /ˈræŋɡld/

Định nghĩa

verb

Cãi nhau, tranh cãi ỏm tỏi.

Ví dụ :

Bọn trẻ cãi nhau ỏm tỏi xem ai được chơi đồ chơi mới trước.