Hình nền cho abominable
BeDict Logo

abominable

/ɘˈbɔm.ɘ.nɘ.bɯ/ /əˈbɑm.nə.bl̩/

Định nghĩa

adjective

Ví dụ :

Hệ thống chấm điểm quá tệ hại và đáng ghét của giáo viên khiến nhiều học sinh thất vọng.