BeDict Logo

ambo

/ˈæm.bəʊ/
noun

Ví dụ:

"1918, ‘It will get better somehow,’ he thought, and went to the ambo. On going up the steps and turning to the right he saw the priest. — Leo Tolstoy, Anna Karenina, tr. Louise & Aylmer Maude (Oxford 1998, page 438)"

Năm 1918, "Rồi mọi chuyện sẽ ổn thôi," anh nghĩ, và bước lên bục giảng. Vừa bước lên các bậc thang và quay sang phải, anh thấy vị linh mục.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "platform" - Bục, sân khấu.
/ˈplætfɔːm/ /ˈplætfɔɹm/

Bục, sân khấu.

"The school band practiced on the platform before their concert. "

Ban nhạc của trường tập luyện trên bục sân khấu trước buổi hòa nhạc.

Hình ảnh minh họa cho từ "delivered" - Giải thoát, cứu thoát.
/dɪˈlɪv.əd/ /dɪˈlɪv.ɚd/

Giải thoát, cứu thoát.

"deliver a captive from the prison"

Giải thoát một người bị giam cầm khỏi nhà tù.

Hình ảnh minh họa cho từ "churches" - Nhà thờ, thánh đường.
/ˈtʃɜːtʃɪz/ /ˈtʃɝtʃɪz/

Nhà thờ, thánh đường.

"There is a lovely little church in the valley."

Ở thung lũng này có một nhà thờ nhỏ xinh xắn.

Hình ảnh minh họa cho từ "catholic" - Công giáo.
catholicadjective
/ˈkaθ(ə)lɪk/ /ˈkæθ(ə)lɪk/

Công giáo.

"Christmas is celebrated at different dates in the Catholic and Orthodox calendars."

Lễ Giáng Sinh được tổ chức vào những ngày khác nhau trong lịch Công giáo và lịch Chính Thống giáo.

Hình ảnh minh họa cho từ "homilies" - Bài giảng, diễn văn giáo huấn.
/ˈhɑməlɪz/ /ˈhɑːməlɪz/

Bài giảng, diễn văn giáo huấn.

"The principal's weekly homilies about being on time for class were often ignored by the students. "

Những bài diễn văn giáo huấn hàng tuần của thầy hiệu trưởng về việc đi học đúng giờ thường bị học sinh bỏ ngoài tai.

Hình ảnh minh họa cho từ "oriental" - Ngọc phương Đông.
/ˌɔːriˈentl/ /ˌɔːriˈɛntl/

Ngọc phương Đông.

"My grandmother's collection of jewelry included several beautiful orient pearls. "

Bộ sưu tập trang sức của bà tôi có vài viên ngọc phương đông rất đẹp.

Hình ảnh minh họa cho từ "orthodox" - Chính thống, bảo thủ, theo truyền thống.
orthodoxadjective
/ˈɔːθədɒks/ /ˈɔːɹθədɑks/

Chính thống, bảo thủ, theo truyền thống.

"The church's teachings on marriage were strictly orthodox. "

Giáo lý của nhà thờ về hôn nhân tuân thủ nghiêm ngặt theo những giáo lý chính thống và truyền thống.

Hình ảnh minh họa cho từ "navigated" - Điều khiển, định hướng, lái (tàu/xe/máy bay), tìm đường.
/ˈnævɪɡeɪtɪd/ /ˈnævəˌɡeɪtɪd/

Điều khiển, định hướng, lái (tàu/xe/máy bay), tìm đường.

"He navigated the bomber to the Ruhr."

Anh ấy lái chiếc máy bay ném bom đến vùng Ruhr.

Hình ảnh minh họa cho từ "readings" - Sự đọc, việc đọc, bài đọc.
/ˈriːdɪŋz/

Sự đọc, việc đọc, bài đọc.

"The student struggled with the readings for her history class, finding them dense and confusing. "

Sinh viên đó gặp khó khăn với những bài đọc cho môn lịch sử của cô ấy, vì chúng quá dày đặc và khó hiểu.

Hình ảnh minh họa cho từ "stationary" - Vật đứng yên.
/ˈsteɪʃ(ə)n(ə)ɹi/ /ˈsteɪʃəˌnɛɹi/

Vật đứng yên.

"The astronomer observed the stationary planet, noting its lack of apparent movement in the night sky. "

Nhà thiên văn học quan sát thiên thể đứng yên đó, ghi chép lại việc nó dường như không hề di chuyển trên bầu trời đêm.

Hình ảnh minh họa cho từ "expertly" - Một cách thành thạo, điêu luyện.
expertlyadverb
/ˈɛkspərtli/ /ɪkˈspɝːtli/

Một cách thành thạo, điêu luyện.

"The chef expertly flipped the omelet without breaking it. "

Đầu bếp khéo léo lật chiếc trứng ốp lết mà không làm vỡ.

Hình ảnh minh họa cho từ "ambulance" - Xe cứu thương
/ˈæm.bjə.ləns/

Xe cứu thương

Sau vụ tai nạn xe hơi, xe cứu thương đã đến rất nhanh và chở người lái xe bị thương đến bệnh viện.