BeDict Logo

batterie

/ˈbætəɹi/
noun

Ví dụ:

Nữ diễn viên ba lê đã thực hiện một màn "bạt-tơ-ri" tuyệt đẹp, đôi chân cô ấy loé lên trong không trung như một cặp búa nhỏ xíu, chuyển động cực nhanh.

noun

Ví dụ:

Trong giờ giải lao giữa hiệp, khán giả reo hò cuồng nhiệt khi dàn trống của ban nhạc diễu hành, với tiếng trống vang dội và tiếng chũm chọe rền vang, tiến ra giữa sân.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "percussion" - Va chạm, sự va đập.
/pɚˈkʌʃən/

Va chạm, sự va đập.

"The percussion of the raindrops against the windowpane created a soothing rhythm. "

Tiếng va đập của những hạt mưa lên tấm kính cửa sổ tạo ra một nhịp điệu du dương, dễ chịu.

Hình ảnh minh họa cho từ "ballerina" - Nữ diễn viên ba lê, diễn viên múa ba lê.
/ˌbæləɹˈiːnə/

Nữ diễn viên ba , diễn viên múa ba .

"The young girl dreamed of becoming a famous ballerina one day. "

Cô bé mơ ước một ngày nào đó sẽ trở thành một nữ diễn viên ba lê nổi tiếng.

Hình ảnh minh họa cho từ "executed" - Hành hình, xử tử.
/ˈɛksɪˌkjuːtɪd/ /ˈɛksəˌkjuːtɪd/

Hành hình, xử tử.

"There are certain states where it is lawful to execute prisoners convicted of certain crimes."

Ở một số tiểu bang, việc hành hình những tù nhân bị kết án về một số tội ác nhất định là hợp pháp.

Hình ảnh minh họa cho từ "virtuosity" - Tài nghệ, kỹ xảo, sự điêu luyện.
/ˌvɜːrtʃuˈɒsɪti/ /ˌvɜːrtʃuˈoʊsɪti/

Tài nghệ, kỹ xảo, sự điêu luyện.

"The young pianist's virtuosity was evident in her effortless performance of the difficult concerto. "

Tài nghệ điêu luyện của cô nghệ sĩ piano trẻ thể hiện rõ trong màn trình diễn dễ dàng bản concerto khó nhằn.

Hình ảnh minh họa cho từ "stunning" - Làm choáng, gây choáng váng.
/ˈstʌnɪŋ/

Làm choáng, gây choáng váng.

"Bill tried to stun the snake by striking it on the head."

Bill đã cố gắng làm choáng con rắn bằng cách đánh vào đầu nó.

Hình ảnh minh họa cho từ "orchestra" - Dàn nhạc, ban nhạc giao hưởng.
/ˈɔːkəstɹə/ /ˈɔɹkəstɹə/

Dàn nhạc, ban nhạc giao hưởng.

"The orchestra played a beautiful piece of music at the school concert. "

Dàn nhạc đã chơi một bản nhạc rất hay trong buổi hòa nhạc ở trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "together" - Gọn gàng, mạch lạc, đâu ra đấy.
togetheradjective
/təˈɡɛð.ə(ɹ)/ /təˈɡɛðɚ/

Gọn gàng, mạch lạc, đâu ra đấy.

"The teacher's lesson plan was together, covering all the key concepts logically. "

Giáo án của giáo viên rất gọn gàng, mạch lạc, đâu ra đấy, bao quát được tất cả các khái niệm chính một cách hợp lý.

Hình ảnh minh họa cho từ "instruments" - Nhạc cụ, dụng cụ âm nhạc.
/ˈɪnstɹəmənts/

Nhạc cụ, dụng cụ âm nhạc.

"The violinist was a master of her instrument."

Nữ nghệ sĩ vĩ cầm đó là một bậc thầy về nhạc cụ của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "rebounding" - Bật lại, Nảy lại.
/riˈbaʊndɪŋ/ /ˈriːbaʊndɪŋ/

Bật lại, Nảy lại.

"The basketball was rebounding off the backboard. "

Quả bóng rổ đang bật lại từ bảng rổ.

Hình ảnh minh họa cho từ "illusion" - Ảo ảnh, ảo giác, ảo tưởng.
/ɪˈl(j)uːʒ(ə)n/ [ɪˈluː.ʒən]

Ảo ảnh, ảo giác, ảo tưởng.

"Using artificial additives, scientists can create the illusion of fruit flavours in food."

Sử dụng các chất phụ gia nhân tạo, các nhà khoa học có thể tạo ra ảo giác về hương vị trái cây trong thực phẩm.

Hình ảnh minh họa cho từ "brilliant" - Viên kim cương огранка бриллиант.
/ˈbɹɪljənt/

Viên kim cương огранка бриллиант.

"The jeweler carefully examined the brilliant, admiring its dazzling sparkle. "

Người thợ kim hoàn cẩn thận xem xét viên kim cương огранка бриллиант, trầm trồ trước vẻ lấp lánh rực rỡ của nó.

Hình ảnh minh họa cho từ "striking" - Gạch bỏ, xoá bỏ.
/ˈstɹaɪkɪŋ/

Gạch bỏ, xoá bỏ.

"Please strike the last sentence."

Làm ơn gạch bỏ câu cuối cùng đi.