BeDict Logo

bourse

/bɔːs/
noun

Ví dụ:

Cuối tuần này, ông tôi rất hào hứng tham gia sàn giao dịch tem để bổ sung những con tem quý hiếm vào bộ sưu tập của ông.

noun

Ví dụ:

Sau khi hoa bí ngòi tàn, một cái bầu noãn dễ thấy hình thành ở gốc cuống, hứa hẹn những chồi rau sẽ mọc sau này.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "zucchini" - Bí ngòi.
/zuːˈkiːniː/

ngòi.

Mùa hè này, bà tôi trồng được rất nhiều bí ngòi trong vườn.

Hình ảnh minh họa cho từ "exchanged" - Trao đổi, đổi chác.
/ɛksˈtʃeɪndʒd/

Trao đổi, đổi chác.

Tại hội chợ trường, maria đã đổi bức vẽ của mình để lấy một túi bánh quy.

Hình ảnh minh họa cho từ "collectors" - Người sưu tầm, nhà sưu tập.
/kəˈlɛktərz/ /ˈkɒlɛktərz/

Người sưu tầm, nhà sưu tập.

Ông ấy là một nhà sưu tập tem thư thế kỷ 19 rất nhiệt tình.

Hình ảnh minh họa cho từ "development" - Phát triển, sự phát triển, tiến triển.
/dɪˈvɛləpmənt/

Phát triển, sự phát triển, tiến triển.

Sự phát triển của câu chuyện này diễn ra khá chậm.

Hình ảnh minh họa cho từ "collection" - Bộ sưu tập, sự sưu tầm, tập hợp.
/kəˈlɛkʃən/

Bộ sưu tập, sự sưu tầm, tập hợp.

Vành đai tiểu hành tinh bao gồm một tập hợp bụi, đá vụn và các hành tinh nhỏ.

Hình ảnh minh họa cho từ "differentiate" - Sự khác biệt, điểm khác biệt.
/dɪf.əˈɹɛn.ʃi.eɪt/ /ˌdɪ.fəˈɹɛnt.ʃi.eɪt/

Sự khác biệt, điểm khác biệt.

Sự khác biệt trong chương trình học của trường đã giúp học sinh với các phong cách học tập khác nhau thành công.

Hình ảnh minh họa cho từ "inflorescence" - Cụm hoa, chùm hoa.
/ˌɪnflɔːˈɹɛsəns/

Cụm hoa, chùm hoa.

Cây tử đinh hương sau nhà chúng tôi năm nay nở rộ một cụm hoa màu tím tuyệt đẹp.

Hình ảnh minh họa cho từ "promising" - Hứa, cam kết, đoan hứa.
/ˈpɹɒmɪsɪŋ/ /ˈpɹɑmɪsɪŋ/

Hứa, cam kết, đoan hứa.

Anh ấy hứa sẽ không bao giờ quay trở lại thị trấn này nữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "announcement" - Thông báo, lời tuyên bố.
/əˈnaʊns.mɛnt/

Thông báo, lời tuyên bố.

Anh ấy giơ tay lên để thông báo và nói: "Xin lỗi mọi người, tôi có một thông báo quan trọng muốn nói."

Hình ảnh minh họa cho từ "vegetable" - Rau, cây trồng.
/ˈvɛd͡ʒtəbəl/

Rau, cây trồng.

Mẹ tôi trồng rất nhiều loại rau và cây trồng khác nhau trong vườn.

Hình ảnh minh họa cho từ "grandfather" - Ông nội, ông ngoại.
/ˈɡɹæn(d)ˌfɑːðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/

Ông nội, ông ngoại.

Ông nội hoặc ông ngoại đã giúp cháu làm bài tập toán.

Hình ảnh minh họa cho từ "noticeable" - Dễ thấy, đáng chú ý, dễ nhận thấy.
noticeableadjective
/ˈnəʊtɪsəbl̩/ /ˈnoʊtɪsəbl̩/

Dễ thấy, đáng chú ý, dễ nhận thấy.

Sự khác biệt trong kiểu tóc của cô ấy dễ nhận thấy ngay lập tức.