Hình nền cho breezing
BeDict Logo

breezing

/ˈbɹiːzɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đi dạo, ung dung, thong thả.

Ví dụ :

Cô ấy đang đi dạo thong thả trên vỉa hè, vừa ngân nga hát vừa chẳng để ý mình đang đi đâu.