Hình nền cho buoyed
BeDict Logo

buoyed

/bɔɪd/ /ˈbu.id/

Định nghĩa

verb

Nâng lên, đỡ lên.

Ví dụ :

Áo phao nâng người bơi lên, giúp anh ấy an toàn giữa vùng nước sâu.