BeDict Logo

cartes

/ˈkɑːrts/ /kɑːrt/
noun

Ví dụ:

Huấn luyện viên đấu kiếm trình diễn thế thủ quart, tay cầm kiếm che chắn trước ngực, sẵn sàng đỡ đòn tấn công.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "instructor" - Người hướng dẫn, giáo viên, giảng viên.
/ɪnˈstrʌktər/

Người hướng dẫn, giáo viên, giảng viên.

"The instructor explained the new math concept clearly to the students. "

Người hướng dẫn đã giải thích khái niệm toán học mới một cách dễ hiểu cho các học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "presented" - Giới thiệu, trình diện, ra mắt.
/pɹɪˈzɛntɪd/

Giới thiệu, trình diện, ra mắt.

"to present an envoy to the king"

Giới thiệu một vị đại sứ với nhà vua.

Hình ảnh minh họa cho từ "grandmother" - Bà, bà nội, bà ngoại.
/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/

, nội, ngoại.

"My grandmother taught me how to bake cookies when I was a child. "

Bà của tôi đã dạy tôi cách làm bánh quy khi tôi còn bé.

Hình ảnh minh họa cho từ "collected" - Tập hợp, thu thập, gom góp.
/kəˈlɛktɪd/

Tập hợp, thu thập, gom góp.

"Suzanne collected all the papers she had laid out."

Suzanne đã thu thập tất cả những tờ giấy cô ấy đã bày ra.

Hình ảnh minh họa cho từ "photograph" - Ảnh, bức ảnh, tấm ảnh.
/ˈfəʊ.tə.ˌɡɹɑːf/ /ˈfoʊ.tə.ˌɡɹæf/

Ảnh, bức ảnh, tấm ảnh.

"The photograph of the class showed everyone smiling during the school trip. "

Bức ảnh chụp cả lớp cho thấy mọi người đều đang mỉm cười trong chuyến đi học ngoại khóa.

Hình ảnh minh họa cho từ "demonstrated" - Trình diễn, minh họa, cho thấy cách sử dụng.
/ˈdɛmənstɹeɪtɪd/

Trình diễn, minh họa, cho thấy cách sử dụng.

"Can you demonstrate the new tools for us?"

Bạn có thể trình diễn cách sử dụng những công cụ mới này cho chúng tôi được không?

Hình ảnh minh họa cho từ "position" - Vị trí, địa điểm, chỗ.
/pəˈzɪʃ(ə)n/

Vị trí, địa điểm, chỗ.

"My favorite position in the classroom is near the window. "

Vị trí yêu thích của tôi trong lớp học là gần cửa sổ.

Hình ảnh minh họa cho từ "collectible" - Vật phẩm sưu tầm, món đồ sưu tầm.
/kəˈlɛktɪbəl/ /kəˈlɛktəbəl/

Vật phẩm sưu tầm, món đồ sưu tầm.

"My grandfather's old stamps are a valuable collectible. "

Tem cũ của ông tôi là một món đồ sưu tầm có giá trị.

Hình ảnh minh họa cho từ "favorite" - Ưa thích, người được yêu thích.
/ˈfeɪv.ɹɪt/

Ưa thích, người được yêu thích.

"My favorite book is the one about space exploration. "

Quyển sách mà tôi yêu thích nhất là quyển nói về việc khám phá vũ trụ.

Hình ảnh minh họa cho từ "defensive" - Thế phòng thủ, tư thế phòng thủ, thái độ phòng thủ.
/dɪˈfɛnsɪv/

Thế phòng thủ, thế phòng thủ, thái độ phòng thủ.

"The football team's defensive strategy was key to their victory. "

Chiến thuật phòng thủ của đội bóng đá là yếu tố then chốt dẫn đến chiến thắng của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "potential" - Tiềm năng, khả năng tiềm ẩn.
/pəˈtɛnʃəl/ /po(ʊ)ˈtɛnʃəl/

Tiềm năng, khả năng tiềm ẩn.

"Even from a young age it was clear that she had the potential to become a great musician."

Ngay từ khi còn nhỏ, ai cũng thấy rõ cô ấy có tiềm năng để trở thành một nhạc sĩ vĩ đại.

Hình ảnh minh họa cho từ "reception" - Sự tiếp nhận, sự đón tiếp.
/ɹɪˈsɛp.ʃn̩/

Sự tiếp nhận, sự đón tiếp.

"The reception of the new student was warm and welcoming. "

Sự đón tiếp dành cho học sinh mới rất ấm áp và thân thiện.