

casehardened
Định nghĩa
verb
Ví dụ :
Từ liên quan
sensitive noun
/ˈsɛnsɪtɪv/
Người có giác quan thứ sáu, người nhạy cảm.
Chị tôi là người nhạy cảm đặc biệt với những thay đổi nhỏ nhất của thời tiết; chị ấy có thể cảm nhận được cơn bão sắp đến hàng tiếng đồng hồ trước khi người khác nhận ra.
resistant noun
/rɪˈzɪstənt/ /rəˈzɪstənt/
Người kháng chiến, du kích.
manufacturer noun
/ˌmænjuˈfæktʃɚ(ɹ)ɚ/