verb🔗ShareKêu lách tách, lách cách. To make a sudden, sharp noise, or succession of noises; to click."The teacher's high heels were clacking loudly on the wooden floor as she walked down the hallway. "Đôi giày cao gót của cô giáo kêu lách cách rất lớn trên sàn gỗ khi cô bước xuống hành lang.soundactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLách cách, kêu lách tách. To cause to make a sudden, sharp noise, or succession of noises; to click."The keys on the old typewriter clacked loudly as he typed his letter. "Các phím trên chiếc máy đánh chữ cũ kêu lách cách rất to khi anh ấy đánh thư.soundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLải nhải, Liến thoắng. To chatter or babble; to utter rapidly without consideration."During the meeting, Sarah was clacking away about her weekend plans, completely ignoring the project discussion. "Trong cuộc họp, Sarah cứ lải nhải liến thoắng về kế hoạch cuối tuần của cô ấy, hoàn toàn phớt lờ việc thảo luận về dự án.soundlanguagecommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGian lận thuế bằng cách cắt bớt lông cừu. To cut the sheep's mark off (wool), to make the wool weigh less and thus yield less duty."The farmer was accused of clacking the wool before selling it, in an attempt to avoid paying the full export tax. "Người nông dân bị buộc tội cắt bớt lông cừu trước khi bán để trốn tránh việc nộp đủ thuế xuất khẩu.agriculturebusinesseconomyfinanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTiếng lách cách, tiếng kêu lách tách. A sound that clacks."The clacking of the keyboard filled the quiet office as she finished her report. "Tiếng lách cách của bàn phím vang lên trong văn phòng tĩnh lặng khi cô ấy hoàn thành báo cáo.soundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc