Hình nền cho clownfish
BeDict Logo

clownfish

/ˈklaʊnfɪʃ/

Định nghĩa

noun

Cá hề.

Ví dụ :

Cá hề nép mình an toàn giữa những xúc tu độc của hải quỳ, được bảo vệ khỏi những kẻ săn mồi.