Hình nền cho corrugate
BeDict Logo

corrugate

/ˈkɔːrəɡeɪt/ /ˈkɑːrəˌɡeɪt/

Định nghĩa

verb

Nếp nhăn, làm nhăn.

Ví dụ :

Mặt trời chói chang chiếu xuống, và khi cô ấy nheo mắt lại vì ánh sáng mạnh, trán cô bắt đầu nhăn lại.