Hình nền cho crossbreeding
BeDict Logo

crossbreeding

/ˈkrɔːsˌbriːdɪŋ/ /ˈkrɒsˌbriːdɪŋ/

Định nghĩa

verb

Lai tạo, giao phối khác loài.

Ví dụ :

Một người nông dân có thể cân nhắc lai tạo đàn bò của mình để tạo ra những con bê cho nhiều sữa hơn và có khả năng kháng bệnh tốt hơn.
verb

Lai giống, giao phối.

Ví dụ :

Một người nông dân có thể lai giốngJersey với bò đực Holstein để tạo ra những con bê vừa cho nhiều sữa vừa khỏe mạnh.