BeDict Logo

hybridize

/ˈhaɪ.bɹɪd.aɪz/
Hình ảnh minh họa cho hybridize: Lai tạo, trộn lẫn.
verb

Lai tạo, trộn lẫn.

Để tạo ra một bài học độc đáo, giáo viên quyết định kết hợp khoa học với nghệ thuật, cho học sinh dùng đất sét và màu để làm mô hình tế bào, tạo ra một sự pha trộn thú vị giữa hai môn học.

Hình ảnh minh họa cho hybridize: Lai tạo ngôn ngữ, Việt hóa (từ ngữ).
verb

Lai tạo ngôn ngữ, Việt hóa (từ ngữ).

Công ty quảng cáo quyết định lai tạo ngôn ngữ, kết hợp từ "breakfast" tiếng Anh với từ "almuerzo" tiếng Tây Ban Nha để tạo ra cái tên thật kêu "Bruncheria" cho chuỗi nhà hàng mới của họ.