Hình nền cho discs
BeDict Logo

discs

/dɪsks/

Định nghĩa

noun

Đĩa, vòng tròn mỏng.

Ví dụ :

"A coin is a disc of metal."
Một đồng xu là một đĩa kim loại mỏng, dẹt hình tròn.