Hình nền cho emblems
BeDict Logo

emblems

/ˈɛmbləmz/

Định nghĩa

noun

Biểu tượng, phù hiệu.

Ví dụ :

Quốc kỳ của các nước trên thế giới là biểu tượng cho bản sắc và lịch sử của mỗi quốc gia.
noun

Vật trang trí, hình trang trí, họa tiết khảm.

Ví dụ :

Người thợ thủ công cẩn thận đặt những họa tiết khảm bằng kính nhỏ, nhiều màu sắc vào mặt bàn đá, tạo nên một thiết kế mosaic tuyệt đẹp.
noun

Biểu tượng, phù hiệu, hình tượng.

Ví dụ :

Cuốn sách cũ chứa đầy những hình tượng đạo đức; mỗi tranh vẽ một đức tính như sự kiên nhẫn đều đi kèm với một bài thơ ngắn về tầm quan trọng của nó, như một bài học răn dạy.