noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nhãn hiệu, thương hiệu, dấu hiệu thương mại. A word, symbol, or phrase used to identify a particular company's product and differentiate it from other companies' products. Ví dụ : "The company's logo is their trademark, easily recognized by customers. " Logo của công ty là thương hiệu riêng của họ, dễ dàng được khách hàng nhận ra. business commerce law sign property economy industry Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nhãn hiệu, thương hiệu, nhãn mác. Any proprietary business, product or service name. Ví dụ : ""Nike's swoosh is a famous trademark." " Biểu tượng "dấu móc" của Nike là một nhãn hiệu nổi tiếng. business commerce law property economy industry mark Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Dấu ấn, nét đặc trưng. The aspect for which someone or something is best known; a hallmark or typical characteristic. Ví dụ : "Her friendly nature is her trademark. " Tính cách thân thiện là dấu ấn đặc trưng của cô ấy. business property mark sign commerce Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đăng ký nhãn hiệu, đăng ký thương hiệu. To register something as a trademark. Ví dụ : "My family's bakery trademarking their signature cinnamon roll recipe will protect it from being copied by other businesses. " Việc tiệm bánh gia đình tôi đăng ký thương hiệu công thức bánh cuộn quế đặc trưng của họ sẽ bảo vệ công thức đó khỏi bị các doanh nghiệp khác sao chép. business law property Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đăng ký nhãn hiệu, đăng ký thương hiệu. To so label a product. Ví dụ : "My sister's bakery trademarks all their cookies with a special logo. " Tiệm bánh của chị tôi đăng ký nhãn hiệu cho tất cả bánh quy của họ bằng một logo đặc biệt. business commerce property law right title Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Đặc trưng, tiêu biểu. Distinctive, characteristic, signature Ví dụ : "Her friendly, trademark smile lit up the classroom. " Nụ cười thân thiện, đặc trưng của cô ấy làm bừng sáng cả lớp học. style character business mark Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc