verb🔗ShareTiếp thêm sinh lực, làm hăng hái. To invigorate; to make energetic."A brisk morning walk is energizing me for the day ahead. "Đi bộ nhanh vào buổi sáng giúp tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng để bắt đầu một ngày mới.energyphysiologybodymindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCấp điện, nạp năng lượng. To supply with energy, especially electricity; to turn on power to (something)."Whenever we energize that circuit we blow a fuse."Mỗi khi ta cấp điện cho mạch đó là y như rằng cầu chì bị nổ.energyelectrictechnologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTiếp thêm sinh lực, tạo động lực. To use strength in action; to act or operate with force or vigor; to act in producing an effect."Example Sentence: "The upbeat music was energizing the dancers, making them move faster and with more enthusiasm." "Âm nhạc sôi động đã tiếp thêm sinh lực cho các vũ công, khiến họ di chuyển nhanh hơn và nhiệt tình hơn.energyactionphysiologyfunctionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc