Hình nền cho energizing
BeDict Logo

energizing

/ˈenərˌdʒaɪzɪŋ/ /ˈɛnərˌdʒaɪzɪŋ/

Định nghĩa

verb

Tiếp thêm sinh lực, làm hăng hái.

Ví dụ :

"A brisk morning walk is energizing me for the day ahead. "
Đi bộ nhanh vào buổi sáng giúp tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng để bắt đầu một ngày mới.
verb

Tiếp thêm sinh lực, tạo động lực.

Ví dụ :

Âm nhạc sôi động đã tiếp thêm sinh lực cho các vũ công, khiến họ di chuyển nhanh hơn và nhiệt tình hơn.