Hình nền cho gammoned
BeDict Logo

gammoned

/ˈɡæmənd/ /ˈɡæmənɪd/

Định nghĩa

verb

Ướp muối xông khói, xông khói.

Ví dụ :

Ông tôi luôn tự tay ướp muối xông khói thịt xông khói vào mùa thu, theo công thức gia truyền của gia đình.