BeDict Logo

girder

/ɡɜː(ɹ)də(ɹ)/
Hình ảnh minh họa cho girder: Dầm, xà ngang, xà đỡ.
 - Image 1
girder: Dầm, xà ngang, xà đỡ.
 - Thumbnail 1
girder: Dầm, xà ngang, xà đỡ.
 - Thumbnail 2
noun

Các công nhân xây dựng đã dùng một chiếc cần cẩu lớn để nâng dầm thép nặng vào đúng vị trí, giúp nâng đỡ sàn của tòa nhà văn phòng mới.