verb🔗ShareĐiểm tô, tô điểm, làm đẹp, trang hoàng. To adorn; to decorate; to embellish and dignify."He graced the room by simply being there."Anh ấy điểm tô cho căn phòng, chỉ đơn giản bằng sự hiện diện của mình.appearanceartstyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTôn vinh, làm rạng danh. To dignify or raise by an act of favour; to honour."The famous author was gracing our local bookstore with a visit. "Tác giả nổi tiếng đã đến thăm nhà sách địa phương của chúng ta, một vinh dự lớn cho nhà sách.cultureartroyalsocietystyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBan ân, ban phước, làm đẹp thêm. To supply with heavenly grace."Her kindness and patience were gracing her interactions with the struggling students, making them feel supported and understood. "Lòng tốt và sự kiên nhẫn của cô ấy như ban ân phước cho những buổi tương tác với các em học sinh đang gặp khó khăn, khiến các em cảm thấy được ủng hộ và thấu hiểu.theologyreligionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐiểm xuyết, tô điểm. To add grace notes, cadenzas, etc., to."The pianist was gracing the simple melody with delicate trills and ornaments, transforming it into a more elaborate piece. "Nghệ sĩ dương cầm đã điểm xuyết những tiếng rung và hoa mỹ tinh tế vào giai điệu đơn giản, biến nó thành một tác phẩm công phu hơn.musicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLuyến âm. The use of a grace note."The pianist's skillful gracing of the melody added a delicate, shimmering quality to the piece. "Việc nghệ sĩ piano sử dụng luyến âm một cách điêu luyện đã tạo thêm một vẻ đẹp tinh tế và lung linh cho bản nhạc.musicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc